Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mở dây đai
* ngđtừ|- unbelt
* Từ tham khảo/words other:
-
trấn trạch
-
trân trân
-
trân trân tráo tráo
-
trân tráo
-
trặn trạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mở dây đai
* Từ tham khảo/words other:
- trấn trạch
- trân trân
- trân trân tráo tráo
- trân tráo
- trặn trạo