Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mở đường máu
- (quân sự) to make a sortie
* Từ tham khảo/words other:
-
bức vẽ bằng chì than
-
bức vẽ bằng mực nâu đen
-
bức vẽ bầu trời
-
bức vẽ bôi bác
-
bức vẽ cảnh đêm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mở đường máu
* Từ tham khảo/words other:
- bức vẽ bằng chì than
- bức vẽ bằng mực nâu đen
- bức vẽ bầu trời
- bức vẽ bôi bác
- bức vẽ cảnh đêm