Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mó máy
- twiddle with, toy with|= đừng mó máy vào cái đó don't twiddle with that thing|- touch, feel, palpate
* Từ tham khảo/words other:
-
mạch mở
-
mạch mỏ phong phú
-
mạch ngắn
-
mạch nha
-
mạch nhanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mó máy
* Từ tham khảo/words other:
- mạch mở
- mạch mỏ phong phú
- mạch ngắn
- mạch nha
- mạch nhanh