Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mở nút
- to uncork|= mở nút chai to uncork a bottle
* Từ tham khảo/words other:
-
hết nước
-
hết phiên gác
-
hết phương
-
hết quăn
-
hét ra lửa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mở nút
* Từ tham khảo/words other:
- hết nước
- hết phiên gác
- hết phương
- hết quăn
- hét ra lửa