Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mổ ra từng khúc
* ngđtừ|- scarf
* Từ tham khảo/words other:
-
khoét loe miệng
-
khoét mài
-
khoét mắt
-
khoét nhân
-
khoét ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mổ ra từng khúc
* Từ tham khảo/words other:
- khoét loe miệng
- khoét mài
- khoét mắt
- khoét nhân
- khoét ra