Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mổ tim
- cardiac surgery; heart surgery
* Từ tham khảo/words other:
-
châm chọc
-
chăm chú
-
chăm chú để ý xem xét
-
chăm chú vào
-
châm chước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mổ tim
* Từ tham khảo/words other:
- châm chọc
- chăm chú
- chăm chú để ý xem xét
- chăm chú vào
- châm chước