Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mở to
- to open wide|= mở to tất cả các cửa sổ to open all the windows wide|= mở to mắt ra to open one's eyes wide; to goggle
* Từ tham khảo/words other:
-
thang máy khí động
-
tháng một
-
thắng một cách dễ dàng
-
thẳng một lèo
-
thẳng một mạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mở to
* Từ tham khảo/words other:
- thang máy khí động
- tháng một
- thắng một cách dễ dàng
- thẳng một lèo
- thẳng một mạch