Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
móc họng
- to stick one's fingers down one's throat; mocking; scoffing|= câu hỏi móc họng a mocking question
* Từ tham khảo/words other:
-
một phần bảy
-
một phần bảy mươi
-
một phần bốn mươi
-
một phần chín
-
một phần chín mươi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
móc họng
* Từ tham khảo/words other:
- một phần bảy
- một phần bảy mươi
- một phần bốn mươi
- một phần chín
- một phần chín mươi