Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mọc răng khôn
* thngữ|- to cut one's wisdom-teeth (eye-teeth)
* Từ tham khảo/words other:
-
phúc bẩm
-
phức bản
-
phức bản vị chế
-
phúc bất trùng lai họa vô đơn chí
-
phục binh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mọc răng khôn
* Từ tham khảo/words other:
- phúc bẩm
- phức bản
- phức bản vị chế
- phúc bất trùng lai họa vô đơn chí
- phục binh