Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mọc thành chùm
* dtừ|- fasciculation|* nđtừ|- tuft|* ttừ|- racemose
* Từ tham khảo/words other:
-
phóng ngư lôi
-
phóng ngư lôi đĩnh
-
phóng ngư lôi hạm
-
phòng ngủ nhỏ
-
phòng ngủ riêng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mọc thành chùm
* Từ tham khảo/words other:
- phóng ngư lôi
- phóng ngư lôi đĩnh
- phóng ngư lôi hạm
- phòng ngủ nhỏ
- phòng ngủ riêng