Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mối bất hòa
* dtừ|- alienation, variance, quarrel, breach, difference, disaccord, mischief, discordance, discord|* thngữ|- apple of discord
* Từ tham khảo/words other:
-
không thể thay thế được
-
không thể thi hành được
-
không thể thích nghi
-
không thể thích nghi đầy đủ với xã hội
-
không thể thích ứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mối bất hòa
* Từ tham khảo/words other:
- không thể thay thế được
- không thể thi hành được
- không thể thích nghi
- không thể thích nghi đầy đủ với xã hội
- không thể thích ứng