Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mỏi gối
- be tired (for sitting a long time or walking a long way)|= mỏi gối chồn chân be tired after long walk; axhausted
* Từ tham khảo/words other:
-
thuế thập phân
-
thuế theo đầu người
-
thuế thổ trạch
-
thuế thu nhập
-
thuế thừa kế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mỏi gối
* Từ tham khảo/words other:
- thuế thập phân
- thuế theo đầu người
- thuế thổ trạch
- thuế thu nhập
- thuế thừa kế