Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
môi hóa
* dtừ|- labialization|* ngđtừ|- labialize
* Từ tham khảo/words other:
-
vật trao đổi
-
vạt trên
-
vật trên cỡ
-
vật trèo qua
-
vật trị giá bao nhiêu bảng anh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
môi hóa
* Từ tham khảo/words other:
- vật trao đổi
- vạt trên
- vật trên cỡ
- vật trèo qua
- vật trị giá bao nhiêu bảng anh