Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mới mọc
* dtừ|- nascency|* ttừ|- nascent
* Từ tham khảo/words other:
-
làm hộ
-
làm hòa
-
làm hóa gỗ
-
làm hòa hợp
-
làm hoa tiêu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mới mọc
* Từ tham khảo/words other:
- làm hộ
- làm hòa
- làm hóa gỗ
- làm hòa hợp
- làm hoa tiêu