| mỗi người | - each; everybody; everyone|= mỗi người chúng tôi đều ý thức được quyền và nghĩa vụ của mình each of us is conscious of his/her rights and duties|= mỗi người chúng ta đều có cái hay và cái dở each of us has his/her good and bad points; we each have our good and bad points |
* Từ tham khảo/words other:
- phép xấp xỉ
- phép xét nghiệm nước tiểu
- phép xông chữa
- phép xử lý bằng thủy ngân clorua
- phép xử thế