Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
moi ra
* đtừ dredge|* ngđtừ|- dig, gouge, wring|* thngữ|- to dig sb/sth out of sth, to draw out
* Từ tham khảo/words other:
-
đồ nhậu
-
độ nhạy
-
đỡ nhẹ
-
đo nhiệt
-
đo nhiệt cao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
moi ra
* Từ tham khảo/words other:
- đồ nhậu
- độ nhạy
- đỡ nhẹ
- đo nhiệt
- đo nhiệt cao