Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mối thiệt hại
* dtừ|- prejudice
* Từ tham khảo/words other:
-
năm phần
-
nam phong
-
nam phụ lão ấu
-
nằm phủ phục
-
nam phục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mối thiệt hại
* Từ tham khảo/words other:
- năm phần
- nam phong
- nam phụ lão ấu
- nằm phủ phục
- nam phục