Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mồi thuốc
- fuse for igniting
* Từ tham khảo/words other:
-
viêm loét miệng
-
viêm lợi
-
viêm lợi chảy mủ
-
viêm lưỡi
-
viêm mạc treo ruột
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mồi thuốc
* Từ tham khảo/words other:
- viêm loét miệng
- viêm lợi
- viêm lợi chảy mủ
- viêm lưỡi
- viêm mạc treo ruột