Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mớm lời cho
* thngữ|- to put words into someone's mouth
* Từ tham khảo/words other:
-
dục tính
-
đức tính
-
đức tính anh hùng
-
đức tính của người lãnh đạo
-
đức tính đàn ông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mớm lời cho
* Từ tham khảo/words other:
- dục tính
- đức tính
- đức tính anh hùng
- đức tính của người lãnh đạo
- đức tính đàn ông