Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mòn dần
* thngữ|- to wear away, to burn away
* Từ tham khảo/words other:
-
tần xuất
-
tan xương nát thịt
-
tân xương truật
-
tàn y
-
tận ý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mòn dần
* Từ tham khảo/words other:
- tần xuất
- tan xương nát thịt
- tân xương truật
- tàn y
- tận ý