Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
môn nhảy sào
* dtừ|- vaulting
* Từ tham khảo/words other:
-
gây chuyển bệnh
-
gây chuyện bực mình khó chịu cho ai
-
gây chuyện cãi nhau vặt
-
gây chuyển động
-
gây chuyển hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
môn nhảy sào
* Từ tham khảo/words other:
- gây chuyển bệnh
- gây chuyện bực mình khó chịu cho ai
- gây chuyện cãi nhau vặt
- gây chuyển động
- gây chuyển hóa