Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
món nợ
- debt|= món nợ chính principal debt|= trả xong một món nợ to discharge a debt
* Từ tham khảo/words other:
-
trường thi
-
trường thí nghiệm
-
trường thiên tiểu thuyết
-
trường thọ
-
trưởng thôn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
món nợ
* Từ tham khảo/words other:
- trường thi
- trường thí nghiệm
- trường thiên tiểu thuyết
- trường thọ
- trưởng thôn