Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
móng ngựa
- hoof of horse; horse-shoe|= vành móng ngựa the witness stand in court of law
* Từ tham khảo/words other:
-
chuyển động sóng
-
chuyển động trên quỹ đạo
-
chuyển đột ngột
-
chuyện đùa
-
chuyên dùng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
móng ngựa
* Từ tham khảo/words other:
- chuyển động sóng
- chuyển động trên quỹ đạo
- chuyển đột ngột
- chuyện đùa
- chuyên dùng