Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
móng ngựa mòn
* dtừ|- stub nail
* Từ tham khảo/words other:
-
bản chép
-
bản chép lại
-
bản chép lời của một vai kịch
-
bản chép tay
-
bắn chết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
móng ngựa mòn
* Từ tham khảo/words other:
- bản chép
- bản chép lại
- bản chép lời của một vai kịch
- bản chép tay
- bắn chết