Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
móng trụ
- foundation buttress
* Từ tham khảo/words other:
-
sà lan chở bùn
-
sà lan than
-
sa lậu
-
sa lầy
-
sa lệch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
móng trụ
* Từ tham khảo/words other:
- sà lan chở bùn
- sà lan than
- sa lậu
- sa lầy
- sa lệch