Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
móng tường
- base or a wall
* Từ tham khảo/words other:
-
lối giải thích
-
lời giải thích
-
lời giải thích đến sau
-
lôi giáng
-
lời giảng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
móng tường
* Từ tham khảo/words other:
- lối giải thích
- lời giải thích
- lời giải thích đến sau
- lôi giáng
- lời giảng