Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
một hôm
- one day
* Từ tham khảo/words other:
-
quả táo gai
-
quả táo ta
-
qua tay
-
quá tay
-
quá tệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
một hôm
* Từ tham khảo/words other:
- quả táo gai
- quả táo ta
- qua tay
- quá tay
- quá tệ