Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
một nòng
* ttừ|- single-barrelled
* Từ tham khảo/words other:
-
tàm đậu
-
tẩm dầu
-
tam đầu chế
-
tâm đầu hợp ý
-
tâm đầu ý hợp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
một nòng
* Từ tham khảo/words other:
- tàm đậu
- tẩm dầu
- tam đầu chế
- tâm đầu hợp ý
- tâm đầu ý hợp