Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
một phần mười bảy
* dtừ|- seventeenth
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh bại hoàn toàn
-
đánh bại không còn manh giáp
-
đánh bại không gỡ được
-
đánh bài ngửa
-
đánh bại nhục nhã
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
một phần mười bảy
* Từ tham khảo/words other:
- đánh bại hoàn toàn
- đánh bại không còn manh giáp
- đánh bại không gỡ được
- đánh bài ngửa
- đánh bại nhục nhã