Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mụ ấy
- (nghĩa xấu) she; (nghĩa xấu) her
* Từ tham khảo/words other:
-
mùng màn
-
mùng mền
-
mưng mủ
-
mừng mừng tủi tủi
-
mừng như hạn gặp mưa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mụ ấy
* Từ tham khảo/words other:
- mùng màn
- mùng mền
- mưng mủ
- mừng mừng tủi tủi
- mừng như hạn gặp mưa