Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mùa lạnh
- cold season
* Từ tham khảo/words other:
-
người thợ giày cả
-
người thô kệch
-
người thợ khắc
-
người thô lỗ
-
người thờ mặt trời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mùa lạnh
* Từ tham khảo/words other:
- người thợ giày cả
- người thô kệch
- người thợ khắc
- người thô lỗ
- người thờ mặt trời