Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mùa lễ hội
- festive season
* Từ tham khảo/words other:
-
dáng đi hấp tấp
-
dáng đi hiên ngang
-
dáng đi kéo lê
-
dáng đi khập khiễng
-
dáng đi khệnh khạng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mùa lễ hội
* Từ tham khảo/words other:
- dáng đi hấp tấp
- dáng đi hiên ngang
- dáng đi kéo lê
- dáng đi khập khiễng
- dáng đi khệnh khạng