Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mùa sinh sản
- breeding season
* Từ tham khảo/words other:
-
khúc chiết
-
khúc cơ lưng
-
khúc côn cầu
-
khúc cong
-
khúc cóp nhặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mùa sinh sản
* Từ tham khảo/words other:
- khúc chiết
- khúc cơ lưng
- khúc côn cầu
- khúc cong
- khúc cóp nhặt