Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mua trả góp
- to buy something on hire-purchase/instalment plan
* Từ tham khảo/words other:
-
âm thanh êm tai
-
âm thanh giả tạo
-
âm thanh hay thu tiếng theo một kênh
-
âm thanh học
-
âm thanh kêu ù ù
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mua trả góp
* Từ tham khảo/words other:
- âm thanh êm tai
- âm thanh giả tạo
- âm thanh hay thu tiếng theo một kênh
- âm thanh học
- âm thanh kêu ù ù