Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mùa trồng cây
- planting season
* Từ tham khảo/words other:
-
kẻ cướp phá
-
kẻ cướp vùng biên giới anh ê-cốt
-
kê cứu
-
kè đá
-
kế đà đao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mùa trồng cây
* Từ tham khảo/words other:
- kẻ cướp phá
- kẻ cướp vùng biên giới anh ê-cốt
- kê cứu
- kè đá
- kế đà đao