Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mực chết
- discoloured ink
* Từ tham khảo/words other:
-
đi lại uể oải
-
đi lại với
-
đi làm
-
đi làm hằng ngày bằng vé tháng
-
đi làm kiếm tiền một buổi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mực chết
* Từ tham khảo/words other:
- đi lại uể oải
- đi lại với
- đi làm
- đi làm hằng ngày bằng vé tháng
- đi làm kiếm tiền một buổi