Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mức kỷ lục
- record level|= lạm phát đã đạt mức kỷ lục inflation has reached record levels
* Từ tham khảo/words other:
-
người sống bằng tiền lợi tức
-
người sống bên kia núi an-pơ
-
người sống cô độc
-
người sống độc thân
-
người sống dựa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mức kỷ lục
* Từ tham khảo/words other:
- người sống bằng tiền lợi tức
- người sống bên kia núi an-pơ
- người sống cô độc
- người sống độc thân
- người sống dựa