Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mực ống
- squid
* Từ tham khảo/words other:
-
đợi chờ
-
đổi chỗ cho nhau
-
đòi cho được
-
đổi chỗ lại
-
đổi chỗ ở
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mực ống
* Từ tham khảo/words other:
- đợi chờ
- đổi chỗ cho nhau
- đòi cho được
- đổi chỗ lại
- đổi chỗ ở