Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mũi biển hẹp
* dtừ|- bill
* Từ tham khảo/words other:
-
không dính vào xương ức
-
không dính với nhau
-
không định xếp sắp
-
không dịu bớt
-
không dịu dàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mũi biển hẹp
* Từ tham khảo/words other:
- không dính vào xương ức
- không dính với nhau
- không định xếp sắp
- không dịu bớt
- không dịu dàng