Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mũi giáo
* dtừ|- spearhead
* Từ tham khảo/words other:
-
bươm
-
bướm
-
bướm acginit
-
bướm ađônít
-
buồm áp lái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mũi giáo
* Từ tham khảo/words other:
- bươm
- bướm
- bướm acginit
- bướm ađônít
- buồm áp lái