Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mùi nước hoa
- smell of perfume, smell of scents|= tôi không thích quần áo có mùi nước hoa i don't like my clothes to smell of scents
* Từ tham khảo/words other:
-
bài tường thuật
-
bài tường thuật trên đài phát thanh
-
bài tửu ca
-
bãi tuyết
-
bài ứng khẩu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mùi nước hoa
* Từ tham khảo/words other:
- bài tường thuật
- bài tường thuật trên đài phát thanh
- bài tửu ca
- bãi tuyết
- bài ứng khẩu