Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mũi súng
- muzzle; nose of the gun|= trước mũi súng at pistol point
* Từ tham khảo/words other:
-
tuổi trí tuệ
-
tuổi trưởng thành
-
tưới tự chảy
-
tuổi vàng
-
tuổi về hưu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mũi súng
* Từ tham khảo/words other:
- tuổi trí tuệ
- tuổi trưởng thành
- tưới tự chảy
- tuổi vàng
- tuổi về hưu