Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mụn trứng cá
- acne; comedo|= có mụn trứng cá to suffer from acne; to have acne
* Từ tham khảo/words other:
-
người hay giận dỗi
-
người hay giễu
-
người hay giễu cợt
-
người hay giỡn
-
người hay hát líu lo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mụn trứng cá
* Từ tham khảo/words other:
- người hay giận dỗi
- người hay giễu
- người hay giễu cợt
- người hay giỡn
- người hay hát líu lo