Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
muỗi anôphen
- anopheles mosquito|= muỗi anôphen truyền bệnh sốt rét the anopheles mosquito is the vector for malaria
* Từ tham khảo/words other:
-
lời nói quá đáng
-
lời nói quá thống thiết
-
lời nói quanh
-
lời nói quanh co
-
lời nói quanh co luẩn quẩn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
muỗi anôphen
* Từ tham khảo/words other:
- lời nói quá đáng
- lời nói quá thống thiết
- lời nói quanh
- lời nói quanh co
- lời nói quanh co luẩn quẩn