Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
muối hột
- unrefined salt
* Từ tham khảo/words other:
-
gớm ghiếc
-
gờm gờm
-
gom góp
-
gom góp lại
-
gớm guốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
muối hột
* Từ tham khảo/words other:
- gớm ghiếc
- gờm gờm
- gom góp
- gom góp lại
- gớm guốc