Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
muối rang
- fried salt
* Từ tham khảo/words other:
-
hoả tiễn khí động học
-
hoả tiễn khí tượng
-
hoả tiễn không có điều khiển
-
hoả tiễn không đối không
-
hoả tiễn nguyên tử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
muối rang
* Từ tham khảo/words other:
- hoả tiễn khí động học
- hoả tiễn khí tượng
- hoả tiễn không có điều khiển
- hoả tiễn không đối không
- hoả tiễn nguyên tử