Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
muỗm
- (thực vật) Bachang mango.
-(động vật) Long-horned grasshopper
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
muỗm
- (thực vật) bachang mango; (động vật) long-horned grasshopper
* Từ tham khảo/words other:
-
cắt buồng trứng
-
cất bút
-
cát căn
-
cát cánh
-
cất cánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
muỗm
* Từ tham khảo/words other:
- cắt buồng trứng
- cất bút
- cát căn
- cát cánh
- cất cánh