Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
muốn ra
* thngữ|- to want out
* Từ tham khảo/words other:
-
người tương đương
-
người tương nhiệm
-
người tường thuật
-
người tưởng tượng
-
người tưởng tượng ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
muốn ra
* Từ tham khảo/words other:
- người tương đương
- người tương nhiệm
- người tường thuật
- người tưởng tượng
- người tưởng tượng ra