Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
muôn thuở
- for all times, throughout the ages|= để lại tiếng thơm muôn thuở to leave a good name for all times|- eternally, forever, of all time
* Từ tham khảo/words other:
-
điểm gần mặt trời
-
điểm gần mặt trời nhất
-
điểm gần trái đất
-
điểm gần trái đất nhất
-
điểm gặp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
muôn thuở
* Từ tham khảo/words other:
- điểm gần mặt trời
- điểm gần mặt trời nhất
- điểm gần trái đất
- điểm gần trái đất nhất
- điểm gặp