Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
muôn vẻ
- varied, diversified; muôn màu muôn vẻ (ý mạnh hơn)
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếng đồn
-
tiếng đơn
-
tiếng đồn bậy
-
tiếng đồn kín
-
tiếng động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
muôn vẻ
* Từ tham khảo/words other:
- tiếng đồn
- tiếng đơn
- tiếng đồn bậy
- tiếng đồn kín
- tiếng động